追踪号码
Phồn thể: 追蹤號碼
zhuī zōng hào mǎ
Âm Hán Việt: truy tung hiệu mã
1.số theo dõi (của một kiện hàng)
tracking number (of a package shipment)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác