追记
Phồn thể: 追記
zhuī jì
Âm Hán Việt: truy ký
1.truy tặng
2.viết ra sau đó
3.tường thuật hồi cứu
to award posthumously · to write down afterwards · retrospective account
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác