追根究底儿
Phồn thể: 追根究底兒
zhuī gēn jiū dǐ r
Âm Hán Việt: truy căn cứu để nhi
1.biến thể er hoá của 追根究底
erhua variant of 追根究底
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác