追奔逐北
zhuī bēn zhú běi
Âm Hán Việt: truy bôn trục bắc
1.truy đuổi và tấn công kẻ địch đang chạy trốn
see 追亡逐北
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhuī bēn zhú běi
Âm Hán Việt: truy bôn trục bắc
1.truy đuổi và tấn công kẻ địch đang chạy trốn
see 追亡逐北
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác