追名逐利
zhuī míng zhú lì
Âm Hán Việt: truy danh trục lợi
(idiom) to seek fame and wealth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ kháczhuī míng zhú lì
Âm Hán Việt: truy danh trục lợi
(idiom) to seek fame and wealth
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác