迺
nǎi
Âm Hán Việt: nãi
1.biến thể của 乃 (dùng làm họ, trong tên hoặc địa danh)
variant of 乃 (used as a surname, in given names or in place names)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác