迷迷糊糊
mí mí hū hū
Âm Hán Việt: mê mê hồ hồ
1.mơ màng
2.bối rối
in a daze · bewildered
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmí mí hū hū
Âm Hán Việt: mê mê hồ hồ
1.mơ màng
2.bối rối
in a daze · bewildered
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác