迷惑不解
mí huò bù jiě
Âm Hán Việt: mê hoặc bất giải
HSK 7-9
1.cảm thấy bối rối
to feel puzzled
động từbộ 辶
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácmí huò bù jiě
Âm Hán Việt: mê hoặc bất giải
1.cảm thấy bối rối
to feel puzzled
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác