迷幻蘑菇
mí huàn mó gu
Âm Hán Việt: mê huyễn ma cô
1.nấm psilocybin
2.nấm ma thuật
psilocybin mushroom · magic mushroom
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác