迫
3 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
pò
Âm Hán Việt: bách
1.biến thể của 迫
2.ngược đãi
3.áp bức
4.xấu hổ
variant of 迫 · to persecute · to oppress · embarrassed
pǎi
Âm Hán Việt: bài
1.dùng trong 迫击炮
used in 迫击炮
pò
Âm Hán Việt: bách
1.ép
2.bắt buộc
3.tiến đến
4.gấp gáp
5.cấp bách
to force · to compel · to approach or go towards · urgent · pressing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác