迪斯雷利
Dí sī léi lì
Âm Hán Việt: địch tư lôi lợi
1.Benjamin Disraeli (1804-1881), chính trị gia và tiểu thuyết gia bảo thủ người Anh, thủ tướng 1868-1880
Benjamin Disraeli (1804-1881), British conservative politician and novelist, prime minister 1868-1880
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác