迪斯科厅
Phồn thể: 迪斯科廳
dí sī kē tīng
Âm Hán Việt: địch tư khoa sảnh
1.sàn nhảy
2.hộp đêm
disco hall · nightclub
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 迪斯科廳
dí sī kē tīng
Âm Hán Việt: địch tư khoa sảnh
1.sàn nhảy
2.hộp đêm
disco hall · nightclub
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác