迪斯尼乐园
Phồn thể: 迪斯尼樂園
Dí sī ní Lè yuán
Âm Hán Việt: địch tư ni lạc viên
1.Disneyland
2.cũng viết 迪士尼乐园
Disneyland · also written 迪士尼乐园
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác