迪吉里杜管
dí jí lǐ dù guǎn
Âm Hán Việt: địch cát lý đỗ quản
1.didgeridoo (từ mượn)
(loanword) didgeridoo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdí jí lǐ dù guǎn
Âm Hán Việt: địch cát lý đỗ quản
1.didgeridoo (từ mượn)
(loanword) didgeridoo
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác