迟滞现象
Phồn thể: 遲滯現象
chí zhì xiàn xiàng
Âm Hán Việt: trì trệ hiện tượng
1.hiện tượng trễ
hysteresis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 遲滯現象
chí zhì xiàn xiàng
Âm Hán Việt: trì trệ hiện tượng
1.hiện tượng trễ
hysteresis
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác