迟发性损伤
Phồn thể: 遲發性損傷
chí fā xìng sǔn shāng
Âm Hán Việt: trì phát tính tổn thương
1.tổn thương chậm khởi phát
delayed lesion
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác