连镳并轸
Phồn thể: 連鑣並軫
lián biāo bìng zhěn
Âm Hán Việt: liên tiêu tịnh chẩn
1.nghĩa đen: dây cương cùng nhau và xe song song (thành ngữ); duy trì chính xác song hành
2.chạy ngang ngửa nhau
lit. reins together and carriages level (idiom); keeping exactly abreast of one another · running neck and neck
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác