连踢带打
Phồn thể: 連踢帶打
lián tī dài dǎ
Âm Hán Việt: liên thích đới đả
1.đá và đánh (thành ngữ)
to kick and beat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 連踢帶打
lián tī dài dǎ
Âm Hán Việt: liên thích đới đả
1.đá và đánh (thành ngữ)
to kick and beat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác