连绵不绝
Phồn thể: 連綿不絕
lián mián bù jué
Âm Hán Việt: liên miên bất tuyệt
(idiom) continuous; unending
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 連綿不絕
lián mián bù jué
Âm Hán Việt: liên miên bất tuyệt
(idiom) continuous; unending
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác