连续监视
Phồn thể: 連續監視
lián xù jiān shì
Âm Hán Việt: liên tục giam thị
1.giám sát liên tục
continuous monitoring
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 連續監視
lián xù jiān shì
Âm Hán Việt: liên tục giam thị
1.giám sát liên tục
continuous monitoring
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác