连续函数
Phồn thể: 連續函數
lián xù hán shù
Âm Hán Việt: liên tục hàm số
1.hàm số liên tục
continuous function
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 連續函數
lián xù hán shù
Âm Hán Việt: liên tục hàm số
1.hàm số liên tục
continuous function
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác