连滚带爬
Phồn thể: 連滾帶爬
lián gǔn dài pá
Âm Hán Việt: liên cổn đới bò
HSK 7-9
1.lăn lộn bò trườn
2.cố gắng thoát thân một cách điên cuồng (thành ngữ)
(idiom) stumbling and crawling; scrambling; frantically trying to escape
bộ 辶
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác