连指手套
Phồn thể: 連指手套
lián zhǐ shǒu tào
Âm Hán Việt: liên chỉ thủ sáo
1.găng tay liền ngón
mittens
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 連指手套
lián zhǐ shǒu tào
Âm Hán Việt: liên chỉ thủ sáo
1.găng tay liền ngón
mittens
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác