连拖带拉
Phồn thể: 連拖帶拉
lián tuō dài lā
Âm Hán Việt: liên tha đới lạp
1.kéo qua kéo lại (thành ngữ)
pushing and pulling (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác