连带责任
Phồn thể: 連帶責任
lián dài zé rèn
Âm Hán Việt: liên đới trách nhiệm
1.chịu trách nhiệm chung cho việc gì
2.trách nhiệm liên đới (pháp luật)
to bear joint responsibility for sth · joint liability (law)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác