连奔带跑
Phồn thể: 連奔帶跑
lián bēn dài pǎo
Âm Hán Việt: liên bôn đới bào
1.chạy nhanh
2.lao nhanh
3.phóng như bay
to run quickly · to rush · to gallop
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác