连体泳衣
Phồn thể: 連體泳衣
lián tǐ yǒng yī
Âm Hán Việt: liên thể vịnh y
1.đồ bơi một mảnh
one-piece swimsuit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 連體泳衣
lián tǐ yǒng yī
Âm Hán Việt: liên thể vịnh y
1.đồ bơi một mảnh
one-piece swimsuit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác