连体婴儿
Phồn thể: 連體嬰兒
lián tǐ yīng ér
Âm Hán Việt: liên thể anh nhi
1.cặp song sinh dính liền
2.song sinh Siam
conjoined twins · Siamese twins
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác