连三并四
Phồn thể: 連三併四
lián sān bìng sì
Âm Hán Việt: liên tam tính tứ
1.hết cái này đến cái khác
2.liên tục (thành ngữ)
one after the other · in succession (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác