违时绝俗
Phồn thể: 違時絕俗
wéi shí jué sú
Âm Hán Việt: vi thời tuyệt tục
1.đi ngược thời đại và từ chối tập tục (thành ngữ); vi phạm những quy ước hiện tại
to defy the times and reject custom (idiom); in breach of current conventions
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác