违恩负义
Phồn thể: 違恩負義
wéi ēn fù yì
Âm Hán Việt: vi ân phụ nghĩa
1.bội ơn bội nghĩa
2.phản bội ân tình
3.lấy oán trả ơn
to disobey one's benefactor · to violate debts of gratitude · to repay good with evil
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác