远门近枝
Phồn thể: 遠門近枝
yuǎn mén jìn zhī
Âm Hán Việt: viễn môn cận chi
1.người thân gần và xa
near and distant relatives
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác