远道而来
Phồn thể: 遠道而來
yuǎn dào ér lái
Âm Hán Việt: viễn đạo nhi lai
1.đến từ xa
to come from far away
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 遠道而來
yuǎn dào ér lái
Âm Hán Việt: viễn đạo nhi lai
1.đến từ xa
to come from far away
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác