远近皆知
Phồn thể: 遠近皆知
yuǎn jìn jiē zhī
Âm Hán Việt: viễn cận giai tri
1.nổi tiếng gần xa (thành ngữ)
known far and wide (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác