远程监控
Phồn thể: 遠程監控
yuǎn chéng jiān kòng
Âm Hán Việt: viễn trình giam khống
1.giám sát từ xa
RMON · remote monitoring
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác