远程登录
Phồn thể: 遠程登錄
yuǎn chéng dēng lù
Âm Hán Việt: viễn trình đăng lục
1.đăng nhập từ xa
to log in remotely
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 遠程登錄
yuǎn chéng dēng lù
Âm Hán Việt: viễn trình đăng lục
1.đăng nhập từ xa
to log in remotely
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác