远离
Phồn thể: 遠離
yuǎn lí
Âm Hán Việt: viễn ly
HSK 4
1.xa rời
2.tránh xa
to be far from · to keep away from
động từbộ 辶
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác