远未解决
Phồn thể: 遠未解決
yuǎn wèi jiě jué
Âm Hán Việt: viễn vị giải quyết
1.còn lâu mới được giải quyết
far from solved
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác