远房
Phồn thể: 遠房
yuǎn fáng
Âm Hán Việt: viễn phòng
1.họ hàng xa
2.người họ hàng xa
(of a relative) distant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 遠房
yuǎn fáng
Âm Hán Việt: viễn phòng
1.họ hàng xa
2.người họ hàng xa
(of a relative) distant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác