远大理想
Phồn thể: 遠大理想
yuǎn dà lǐ xiǎng
Âm Hán Việt: viễn đại lý tưởng
1.lý tưởng cao cả
lofty ideal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 遠大理想
yuǎn dà lǐ xiǎng
Âm Hán Việt: viễn đại lý tưởng
1.lý tưởng cao cả
lofty ideal
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác