进道若退
Phồn thể: 進道若退
jìn dào ruò tuì
Âm Hán Việt: tiến đạo nhược thoái
1.tiến trình giống như thoái lui (Đạo Đức Kinh 道德经, Chương 41)
progress seems like regress (the Book of Dao 道德经, Chpt. 41)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác