进退自如
Phồn thể: 進退自如
jìn tuì zì rú
Âm Hán Việt: tiến thoái tự như
1.tự do tiến thoái (thành ngữ)
2.có không gian để xoay xở
free to come and go (idiom) · to have room to maneuver
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác