进行性失语
Phồn thể: 進行性失語
jìn xíng xìng shī yǔ
Âm Hán Việt: tiến hành tính thất ngữ
1.mất ngôn ngữ tiến triển
2.mất dần khả năng nói
progressive aphasia · gradual loss of speech
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác