进步主义
Phồn thể: 進步主義
jìn bù zhǔ yì
Âm Hán Việt: tiến bộ chủ nghĩa
1.chủ nghĩa tiến bộ
progressivism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 進步主義
jìn bù zhǔ yì
Âm Hán Việt: tiến bộ chủ nghĩa
1.chủ nghĩa tiến bộ
progressivism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác