这样一来
Phồn thể: 這樣一來
zhè yàng yī lái
Âm Hán Việt: giá dạng nhất lai
HSK 7-9
1.như vậy
2.nếu xảy ra điều này thì
thus · if this happens then
cụm từbộ 辶
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác