还阳
Phồn thể: 還陽
huán yáng
Âm Hán Việt: hoàn dương
to come back to life (after death)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 還陽
huán yáng
Âm Hán Việt: hoàn dương
to come back to life (after death)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác