返祖现象
Phồn thể: 返祖現象
fǎn zǔ xiàn xiàng
Âm Hán Việt: phản tổ hiện tượng
1.hiện tượng hồi tổ (sinh học)
(biology) atavism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác