返券黄牛
Phồn thể: 返券黃牛
fǎn quàn huáng niú
Âm Hán Việt: phản khoán hoàng ngưu
1."cò mồi phiếu mua sắm", người bán lại phiếu mua sắm không muốn dùng hoặc được trả lại để kiếm lời
"shopping coupon scalper", sb who sells unwanted or returned shopping coupons to others for a profit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác