近地轨道
Phồn thể: 近地軌道
jìn dì guǐ dào
Âm Hán Việt: cận địa quỹ đạo
1.quỹ đạo thấp của Trái Đất (LEO)
low Earth orbit (LEO)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác