运货马车
Phồn thể: 運貨馬車
yùn huò mǎ chē
Âm Hán Việt: vận hoá mã xa
1.xe chở hàng
cargo wagon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 運貨馬車
yùn huò mǎ chē
Âm Hán Việt: vận hoá mã xa
1.xe chở hàng
cargo wagon
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác